tR

31. cake  32. cap  33. car  34.
card  35. carrot  36. cat  37. catching  38. circle 
39. cleaning  40. clean-your-room










31. bánh 32. mũ 33. ô tô 34. thẻ 35. cà rốt 36. mèo 37. bắt 38. vòng tròn 39. dọn dẹp 40. dọn phòng





0 Comments:

Đăng nhận xét

 
Top