Unit 6 Clothes
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. boots /buːts/ : những chiếc ủng 2. belt /belt/ : thắt lưng 3. dress /dres/ : váy liền 4. jacket /ˈdʒækɪt/ : áo...
tR
Unit 6 Clothes
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. boots /buːts/ : những chiếc ủng 2. belt /belt/ : thắt lưng 3. dress /dres/ : váy liền 4. jacket /ˈdʒækɪt/ : áo...
Unit 6 Clothes
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. boots /buːts/ : những chiếc ủng 2. belt /belt/ : thắt lưng 3. dress /dres/ : váy liền 4. jacket /ˈdʒækɪt/ : áo...